Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
15/09/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 15/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 13.69(9.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 10.13(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Baronie |
1 |
0 |
0 |
0
0
|