Thông tin
- MaliQuốc gia
-
30AGE
10/04/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
-
22-24
-
22
-
21
-
20-21
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Comoros |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|