Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
38AGE
08/01/1988
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|