Thông tin
Holstein Kiel
Contract Period:
-
23
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
19/01/2002
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 20/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.17
Thẻ phạt
- 0.37(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.43(13.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.45(5.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.46(0.19)Sút bóng
(OT)
- 15.08(9.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GERC
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|