Thông tin
SC Heerenveen
Contract Period:
-
18
- Na UyQuốc gia
-
24AGE
10/02/2002
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp QG Hà Lan
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21-22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 10/17GS/GP
- 0.35(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 2.47(0.94)Sút bóng
(OT)
- 12.82(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 2.76Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.59Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.18(0.55)Sút bóng
(OT)
- 8(5.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.27Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 5.4(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 20/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Exeter City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Brighton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Barnet |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|