Thông tin
FC Shakhtar Donetsk
Contract Period:
2
- Burkina FasoQuốc gia
-
25AGE
12/01/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Kryvbas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
SC Poltava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dila Gori |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Sudan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Brinje Grosuplje |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Veres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|