Thông tin
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
24AGE
19/10/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
24-25
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 6.35(4.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 3.67(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|