Thông tin
Luxembourg
Contract Period:
18
- LuxembourgQuốc gia
-
34AGE
05/08/1992
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Pháp
-
20-21
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
16
-
15-17
-
15
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D2
|
Patro Eisden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
AS Eupen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bắc Ireland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Patro Eisden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Slovakia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Patro Eisden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Thụy Điển |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
RWDM Brussels |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Seraing United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|