Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
21
- RomaniaQuốc gia
-
29AGE
18/01/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Cúp Romania
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|