Thông tin
Melgar
Contract Period:
-
8
- ArgentinaQuốc gia
-
26AGE
18/01/2000
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
Hạng 2 Argentina
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 9/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/39GS/GP
- 0.05(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.38(0.41)Sút bóng
(OT)
- 19.82(14.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.31Rê bóng
- 2.18Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.59Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.45(8.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0.25
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(5.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 8(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Los Chankas |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
PER L1
|
Los Chankas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Ayacucho |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Juan Pablo II College |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Alianza Universidad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Academia Puerto Cabello |
0 |
0 |
0 |
1
0
|