Thông tin
Independiente
Contract Period:
8
- Chilê,ArgentinaQuốc gia
-
21AGE
16/08/2005
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
World Cup U20
-
Copa Sudamericana
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 9/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.67(0.2)Sút bóng
(OT)
- 15.07(12.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 17/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.17(0.22)Sút bóng
(OT)
- 19.04(15.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.63)Sút bóng
(OT)
- 23.38(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Defensa Y Justicia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Talleres Cordoba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Lanus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Newells Old Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Everton CD |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Platense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
New Zealand U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Nacional Potosi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Boston River |
1 |
0 |
0 |
0
0
|