Thông tin
AFC Wimbledon
Contract Period:
36
- AnhQuốc gia
-
24AGE
03/09/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.6)Sút bóng
(OT)
- 5.4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.31(0.06)Sút bóng
(OT)
- 1.75(1.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 11(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Aarau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Schaffhausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|