Thông tin
Serbia U21
Contract Period:
20
- SerbiaQuốc gia
-
20AGE
30/11/2006
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
VĐQG Serbia
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 4.33(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 8.67(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Cộng hòa Séc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Bỉ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Israel |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|