Thông tin
Apollon Limassol FC
Contract Period:
50
- SerbiaQuốc gia
-
32AGE
02/03/1994
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
International Champions Cup
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 12/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 8.72(6.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 18/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.73(0.33)Sút bóng
(OT)
- 16.8(13.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 16/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.22
Thẻ phạt
- 0.93(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18.48(13.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 12(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP Cup
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
MEAP Nisou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wasl FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|