Thông tin
Atalanta
Contract Period:
10
- Serbia,ĐứcQuốc gia
-
24AGE
24/02/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £16 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Napoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Opatija |
0 |
1 |
0 |
0
0
|