Thông tin
Volos NFC
Contract Period:
7
- Hy LạpQuốc gia
-
29AGE
19/12/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 28/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0.04
0.11
Thẻ phạt
- 1.79(0.64)Sút bóng
(OT)
- 15.32(11.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.14(0.32)Sút bóng
(OT)
- 15.57(11.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.83(6.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.25(0.79)Sút bóng
(OT)
- 21.96(16.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Lamia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Lamia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|