Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
12
- Hy Lạp,AlbaniaQuốc gia
-
29AGE
23/08/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|