| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 180 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 191 cm | 60 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 176 cm | 68 kg | Senegal |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 189 cm | 86 kg | Bỉ |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 179 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 180 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 183 cm | - | Algeria |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Pháp |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Pháp |
| Tiền vệ | 21 | 175 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Pháp |
| Tiền vệ cánh trái | 24 | 171 cm | 64 kg | Pháp |
| Tiền vệ cánh phải | 28 | 181 cm | 75 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 193 cm | 77 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 186 cm | 80 kg | Martinique |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 190 cm | 88 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 80 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 179 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 186 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 171 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 183 cm | 79 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 180 cm | 66 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 180 cm | 73 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 181 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 178 cm | 64 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 172 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 175 cm | 68 kg | Pháp |
| Thủ môn | 26 | 180 cm | 79 kg | Pháp |
| Thủ môn | 24 | 187 cm | 76 kg | Pháp |
| Thủ môn | 27 | 193 cm | 80 kg | Pháp |

