Thông tin
Polissya Zhytomyr
Contract Period:
15
- Cape Verde,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
24/09/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11.27(9.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 18.25(15.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.7(0.7)Sút bóng
(OT)
- 21.2(16.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 2.1Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Sabah FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Turan Tovuz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
FC Neftci Baku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Karvan Evlakh |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Araz Nakhchivan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE CUP
|
Keshla FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Neftchi Fargona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Sabah FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Araz Nakhchivan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|