Thông tin
Polokwane City FC
Contract Period:
-
34
- Nam PhiQuốc gia
-
33AGE
08/01/1993
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 25/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SALC
|
AmaZulu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
TS Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Orlando Pirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL CUP
|
Maritzburg United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Orlando Pirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Supersport United |
0 |
1 |
0 |
0
1
|