Thông tin
Chesterfield
Contract Period:
-
10
- Bắc IrelandQuốc gia
-
27AGE
03/08/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Hà Lan
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 33/47GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.02
0.13
Thẻ phạt
- 1.68(0.79)Sút bóng
(OT)
- 9.79(6.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.94Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 2.79Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/37GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|