Thông tin
Al-Faisaly
Contract Period:
94
- ScotlandQuốc gia
-
32AGE
19/03/1994
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
24-25
-
24
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.71(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 19/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.52(0.35)Sút bóng
(OT)
- 15.77(10.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 3.32Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 11/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 5.73(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 17/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JOR D1
|
Sama Al Sarhan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JOR D1
|
Shabab Al Ordon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JOR D1
|
Al-Jazeera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JOR D1
|
Sama Al Sarhan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JOR D1
|
Al-Baq’a |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
Rabotnicki Skopje |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MKD D1
|
FC Struga Trim Lum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
FK Shkupi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
FK Tikves Kavadarci |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
Academy Pandev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|