Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
3
- Hàn QuốcQuốc gia
-
24AGE
17/06/2002
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
K-League Hàn Quốc
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 25/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 68(60.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.08(0.08)Sút bóng
(OT)
- 23.69(19.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.67(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DAN Cup
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Aarhus AGF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN FC
|
Sonderjyske Reserve |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|