Thông tin
FC Arouca
Contract Period:
14
- Hàn QuốcQuốc gia
-
23AGE
07/02/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Đức
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Thống kê cầu thủ
- 24/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.07
0.23
Thẻ phạt
- 1.07(0.37)Sút bóng
(OT)
- 21.73(19.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 2.23Bị phạm lỗi
- 1.37Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.5(0.46)Sút bóng
(OT)
- 17.21(14.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18.8(17.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.3Rê bóng
- 1.93Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|