Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
16
- Hàn QuốcQuốc gia
-
25AGE
24/08/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 17/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Spaeri FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Gimpo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Seoul E-Land FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Seongnam FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Suwon Samsung Bluewings |
0 |
0 |
0 |
0
1
|