Thông tin
Incheon United FC
Contract Period:
-
5
- Hàn QuốcQuốc gia
-
36AGE
24/04/1990
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
K League 2 Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Asian Cup
-
26
-
24
-
23
-
22
-
19
-
17
-
25
-
23-24
-
21
-
17
-
16-17
-
16
-
14
-
13-15
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.31(0.25)Sút bóng
(OT)
- 27.81(23.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Busan IPark |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Cheonan City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Chungnam Asan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Ansan Greeners FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Chungnam Asan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Bucheon FC 1995 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Bucheon FC 1995 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|