Thông tin
Daejeon Citizen
Contract Period:
44
- Hàn QuốcQuốc gia
-
32AGE
22/05/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 30.88(27.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.04(0.04)Sút bóng
(OT)
- 1.29(1.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
1
1
|