Thông tin
FC Anyang
Contract Period:
-
32
- Hàn QuốcQuốc gia
-
34AGE
16/06/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
26
-
25
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.47(0.13)Sút bóng
(OT)
- 27.33(21.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daegu FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|