Thông tin
Odense BK
Contract Period:
20
- Ghana,Hà LanQuốc gia
-
30AGE
13/08/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.81(0.13)Sút bóng
(OT)
- 39.48(29.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 2.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.38(0.17)Sút bóng
(OT)
- 34.03(24.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 2.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.65(0.18)Sút bóng
(OT)
- 35.79(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 3.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.26Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 2.85Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 31.4(22.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.8Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|