| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Tây Ban Nha |
| Trợ lý HLV | 45 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 20 | 175 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 185 cm | 74 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 180 cm | 72 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 178 cm | 74 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 180 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo thứ hai | 35 | 179 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Zambia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 43 | 175 cm | 73 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 184 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 184 cm | 82 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 189 cm | 82 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | 82 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 178 cm | 72 kg | Guinea |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 63 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 183 cm | 77 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 175 cm | 70 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 170 cm | 65 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 180 cm | 72 kg | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 38 | 178 cm | 71 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 178 cm | 70 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 183 cm | 75 kg | Guinea |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 175 cm | 68 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 28 | 186 cm | 78 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 28 | 189 cm | 79 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 22 | 187 cm | 70 kg | Tây Ban Nha |

