Thông tin
Bayern Munich
Contract Period:
42
- ĐứcQuốc gia
-
18AGE
22/02/2008
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £60 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Đức
-
Germany Liga Total Cup
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 16/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.62(0.81)Sút bóng
(OT)
- 31.38(26.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.75(1.13)Sút bóng
(OT)
- 35.38(31.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 28(23.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 5(2)Sút bóng
(OT)
- 34(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Red Bull Salzburg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Georgia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Malta |
2 |
0 |
0 |
0
0
|