Thông tin
Helmond Sport
Contract Period:
11
- BỉQuốc gia
-
28AGE
10/04/1998
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.16(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.77(0.48)Sút bóng
(OT)
- 27.94(22.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.03Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 36/38GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/39GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.8(0.15)Sút bóng
(OT)
- 8.55(6.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 20/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.94(0.36)Sút bóng
(OT)
- 16.48(12.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 2.3Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.86(5.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|