Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
20AGE
25/08/2006
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.38(0.04)Sút bóng
(OT)
- 16(12.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.06(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.44(0.25)Sút bóng
(OT)
- 37.75(27.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.53Chuyền bóng quan trọng
- 3.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 2.16Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.34Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 0.84(0.2)Sút bóng
(OT)
- 31.56(22.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|