Lenny Ivo Lobato Romanelli info
Thông tin
Panaitolikos Agrinio
Contract Period:
70
- Brazil,ArgentinaQuốc gia
-
25AGE
03/02/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Argentina
-
VĐQG Brazil
-
Brazil Serie B
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.36)Sút bóng
(OT)
- 10.27(7.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.71(4.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 3/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.76(0.29)Sút bóng
(OT)
- 8.29(5.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 4/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.65(3.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PE
|
Santa Cruz (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
CRB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CNF
|
Sousa PB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA PE
|
Maguary PE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA PE
|
ADJG Jaguar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA PE
|
Central SC (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|