Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
75
- Haiti,PhápQuốc gia
-
26AGE
12/10/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hungary
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
New Zealand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Csakvari TK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|