Thông tin
Manchester United
Contract Period:
15
- PhápQuốc gia
-
21AGE
13/11/2005
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £50 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|