Thông tin
Rodina Moscow
Contract Period:
- Nga,GeorgiaQuốc gia
-
29AGE
29/04/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 16.4(12.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.32(0)Sút bóng
(OT)
- 30.21(23.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 19/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 0.19(0)Sút bóng
(OT)
- 27.08(21.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.09
Thẻ phạt
- 0.48(0.22)Sút bóng
(OT)
- 32.17(25.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.04Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
FC Torpedo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Ural S.r. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|