Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
25AGE
03/07/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.14
Thẻ phạt
- 0.71(0.43)Sút bóng
(OT)
- 45.79(39.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.71Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 1.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.34
Thẻ phạt
- 0.62(0.17)Sút bóng
(OT)
- 50.52(42.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 2.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1.79Phạm lỗi
- 1.55Cắt bóng
- 1.21Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 3.76Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 27.43(22.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34(26.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 36.5(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOLC
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|