Thông tin
FK Sarajevo
Contract Period:
9
- CroatiaQuốc gia
-
29AGE
06/05/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 14/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.04(0.04)Sút bóng
(OT)
- 0.68(0.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FK Sutjeska Niksic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
Rudar Prijedor |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BOS PL
|
FK Velez Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS Cup
|
GOSK Gabela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS Cup
|
GOSK Gabela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Rudar Prijedor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Zeljeznicar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Lincoln Red Imps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|