Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
16
- SlovakiaQuốc gia
-
21AGE
16/12/2005
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Ý |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|