Thông tin
Southampton
Contract Period:
13
- Brazil,LuxembourgQuốc gia
-
28AGE
13/09/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng hai Đức
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Bahlinger SC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|