Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
27AGE
28/11/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £13 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Ý
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Iraq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|