Thông tin
Hoffenheim
Contract Period:
7
- Kosovo,Thụy SĩQuốc gia
-
22AGE
23/02/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.42(0.06)Sút bóng
(OT)
- 61.94(55.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 38.2(32.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Slovenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|