Thông tin
Hertha BSC Berlin
Contract Period:
5
- ĐứcQuốc gia
-
29AGE
19/05/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 24.57(20.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 26/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.6(0.23)Sút bóng
(OT)
- 39.43(32.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 3.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 17/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.73(0.15)Sút bóng
(OT)
- 31.58(25.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 11/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.84(0.37)Sút bóng
(OT)
- 23.26(17.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Ulm 1846 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|