Leonardo Bittencourt info
Thông tin
Werder Bremen
Contract Period:
10
- Đức,BrazilQuốc gia
-
33AGE
19/12/1993
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|