Thông tin
- Bồ Đào Nha,AngolaQuốc gia
-
24AGE
05/06/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.67(0.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 29(22.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.07(0.03)Sút bóng
(OT)
- 32.48(26.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.66Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 14(10.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
AD Ceuta |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cadiz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|