Leonardo De Andrade Silva info
Thông tin
Remo Belem (PA)
Contract Period:
5
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
18/04/1998
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
K-League Hàn Quốc
-
K League 2 Hàn Quốc
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17.5(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.42(0.25)Sút bóng
(OT)
- 42.33(31.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 5.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2.58Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 40.17(32.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 3.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 34.95(28.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 2.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 1.1Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 46.65(37.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.95Cắt bóng
- 0.9Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 3.1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BNE C
|
Porto Velho |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PA
|
Paysandu (PA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Vitoria Salvador BA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Hwaseong FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Chungnam Asan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Gyeongnam FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Seongnam FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Ansan Greeners FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|