Leonardo Felipe Valencia Rossel info
Thông tin
D. Concepcion
Contract Period:
10
- ChilêQuốc gia
-
35AGE
25/04/1991
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Cúp Chilê
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Brazil
-
FIFA Confederations Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
China Cup
-
Copa Sudamericana
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
16-17
-
26
-
25
-
24
-
20-21
-
19
-
18
-
17
-
17
-
17
-
17
-
17
-
16
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.58(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.29(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15.33(11.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.85(0.93)Sút bóng
(OT)
- 28.63(22.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0.08
0.31
Thẻ phạt
- 1.62(0.62)Sút bóng
(OT)
- 21.54(16.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.54Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.77Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Coquimbo Unido |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Colo Colo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Nublense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Huachipato |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Union Espanola |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
O Higgins |
0 |
1 |
0 |
0
0
|