Leonardo Rodrigues dos Santos info
Thông tin
CD Nacional
Contract Period:
34
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
09/12/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
24
-
18
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.39
Thẻ phạt
- 0.77(0.19)Sút bóng
(OT)
- 40.71(33.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 2.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.87Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 8/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 22.31(18.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.14)Sút bóng
(OT)
- 50.32(44.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 1.55Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(31.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|