Thông tin
Independiente Rivadavia
Contract Period:
8
- ArgentinaQuốc gia
-
27AGE
20/03/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
22
-
20-21
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 3/6GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.67)Sút bóng
(OT)
- 14.17(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 10(6.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.71Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.21(0.07)Sút bóng
(OT)
- 7.64(5.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.8(0.27)Sút bóng
(OT)
- 13.5(9.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 8/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.93(0.33)Sút bóng
(OT)
- 17.87(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.27Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CLA
|
Bolivar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Aldosivi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Gimnasia Mendoza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Argentinos Juniors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Tigre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG C
|
River Plate |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Barracas Central |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|